Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Vĩ mô
Private Markets
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
ETF · Chỉ số
China Shenzhen SE Chinext Price Index
Tổng số ETF
9
Tất cả sản phẩm
9 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
EF
E Fund ChiNext ETF
159915.SZ
·
CNE100001GW4
Cổ phiếu
51,53 tỷ
—
EF
E Fund
0,60
Toàn bộ thị trường
China Shenzhen SE Chinext Price Index
20/9/2011
3,16
5,19
35,50
CH
China AMC Chinext ETF
159957.SZ
·
CNE100003860
Cổ phiếu
1,61 tỷ
—
CH
ChinaAMC
0,60
Toàn bộ thị trường
China Shenzhen SE Chinext Price Index
8/12/2017
2,06
4,18
28,92
HW
Hwabao WP GEM Composite Enhanced Strategy ETF
159292.SZ
·
CNE100007481
Cổ phiếu
49,48 tr.đ.
—
HW
Hwabao
0,00
Large Cap
China Shenzhen SE Chinext Price Index
—
1,12
0,00
0,00
AM
Amova E Fund ChinNext Index ETF SGD H
CXT.SI
·
SGXC49949461
Cổ phiếu
9,69 tr.đ.
—
AM
Amova
0,00
Toàn bộ thị trường
China Shenzhen SE Chinext Price Index
22/7/2025
1,43
0,00
0,00
UO
UOBAM Ping An ChiNext ETF Units
CXS.SI
·
SGXC54700155
Cổ phiếu
3 tr.đ.
—
UO
UOB
1,25
Toàn bộ thị trường
China Shenzhen SE Chinext Price Index
14/11/2022
1,13
0,00
0,00
CC
CCB ChiNext ETF
159956.SZ
·
CNE100003852
Cổ phiếu
—
—
CC
CCB
0,00
Large Cap
China Shenzhen SE Chinext Price Index
6/2/2018
0,00
4,18
28,92
AM
Amova E Fund ChinNext Index ETF RMB
CXN.SI
·
SGXC76498291
Cổ phiếu
—
—
AM
Amova
0,00
Toàn bộ thị trường
China Shenzhen SE Chinext Price Index
22/7/2025
1,43
0,00
0,00
TD
Tibet Eastmoney GEM ETF Units
159205.SZ
·
CNE100006YY2
Cổ phiếu
—
—
TD
Tibet Dongcai
0,00
Toàn bộ thị trường
China Shenzhen SE Chinext Price Index
4/6/2025
0,00
0,00
0,00
CU
China Universal ChiNext Exchange Traded Fund Units
159247.SZ
·
CNE100007GV3
Cổ phiếu
—
—
CU
China Universal
0,00
Large Cap
China Shenzhen SE Chinext Price Index
22/1/2026
0,00
0,00
0,00
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1173
IN
Invesco
423
WI
WisdomTree
353
LY
Lyxor
323
UB
UBS
321
SP
SPDR
276
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5237
Fixed Income
1675
Commodities
555
Asset Allocation
207
Currency
159
Alternatives
121
Tất cả các phân khúc
Total Market
2101
Investment Grade
1057
Large Cap
946
Theme
652
Broad Credit
428
Information Technology
196
+110 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
75
NASDAQ-100 Index
36
MSCI World Index
36
MSCI EM (Emerging Markets)
33
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4152 thêm